Phép dịch "clock-maker" thành Tiếng Việt

thợ đồng hồ là bản dịch của "clock-maker" thành Tiếng Việt.

clock-maker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thợ đồng hồ

    The clock makers, the apprentices, the children.

    Thợ đồng hồ, người học nghề, con cái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clock-maker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "clock-maker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch