Phép dịch "clockwise" thành Tiếng Việt

theo chiều kim đồng hồ là bản dịch của "clockwise" thành Tiếng Việt.

clockwise adjective noun adverb ngữ pháp

(of movement) In a circular fashion so as to be moving to the right at the top of the circle and to the left at the bottom, in the way that the hands of an analogue/analog clock move. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • theo chiều kim đồng hồ

    in a circular fashion in the same direction as the hands of an analogue clock

    Colin, when I say go, crank this clockwise.

    Colin, khi tôi nói đi, quay cái này theo chiều kim đồng hồ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clockwise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Clockwise

Clockwise (film)

+ Thêm

"Clockwise" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Clockwise trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "clockwise" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clockwise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch