Phép dịch "clockwork" thành Tiếng Việt
bộ máy đồng hồ, đều đặn là các bản dịch hàng đầu của "clockwork" thành Tiếng Việt.
clockwork
noun
ngữ pháp
A mechanism powered by a coiled spring and regulated by some form of escapement; the power is transmitted through toothed gearwheels and used to drive a mechanical clock, toy, or other device. [..]
-
bộ máy đồng hồ
Yeah, we're just like clockwork.
Phải, chúng ta như một bộ máy đồng hồ.
-
đều đặn
Every month, one after the other, like clockwork.
Mỗi tháng, người này tiếp nối người kia, một cách đều đặn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clockwork " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clockwork" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chính xác cứ như đồng hồ · hoạt động trơn tru · đều như vắt tranh · đều đặn như một chiếc đồng hồ · đều đặn như một cái máy
Thêm ví dụ
Thêm