Phép dịch "cloddiness" thành Tiếng Việt

cục mịch, sự quê mùa, tình trạng như đất là các bản dịch hàng đầu của "cloddiness" thành Tiếng Việt.

cloddiness
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cục mịch

  • sự quê mùa

  • tình trạng như đất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cloddiness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cloddiness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có nhiều đất cục
Thêm

Bản dịch "cloddiness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch