Phép dịch "checkrow" thành Tiếng Việt
dải đất, thửa ruộng, ô đất là các bản dịch hàng đầu của "checkrow" thành Tiếng Việt.
checkrow
verb
ngữ pháp
To plant seeds at the intersections of a criss-cross pattern previously marked out on the ground. [..]
-
dải đất
-
thửa ruộng
-
ô đất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " checkrow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm