Phép dịch "checkpoint" thành Tiếng Việt
điểm kiểm tra, điểm đánh dấu, chốt là các bản dịch hàng đầu của "checkpoint" thành Tiếng Việt.
checkpoint
verb
noun
ngữ pháp
A point or place where a check is performed, especially a point along a road or on a frontier where travellers are stopped for inspection [..]
-
điểm kiểm tra
Drive across the last checkpoint and you're home free.
Băng qua điểm kiểm tra cuối thì các anh sẽ được tự do.
-
điểm đánh dấu
And this is Checkpoint 3...
Còn đây là điểm đánh dấu thứ 3.
-
chốt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chốt chặn
- chốt kiểm soát
- chốt kiểm tra
- trạm kiểm soát
- điểm kiểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " checkpoint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "checkpoint"
Các cụm từ tương tự như "checkpoint" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điểm kiểm soát chu kỳ tế bào
-
Cửa khẩu
Thêm ví dụ
Thêm