Phép dịch "bursa" thành Tiếng Việt
bìu, túi, bursa là các bản dịch hàng đầu của "bursa" thành Tiếng Việt.
bursa
noun
ngữ pháp
(anatomy) Any of the many small fluid-filled sacs located at the point where a muscle or tendon slides across bone. These sacs serve to reduce friction between the two moving surfaces. [..]
-
bìu
-
túi
noun -
bursa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bursa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bursa
proper
noun
A city in northwestern Turkey. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bursa" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bursa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "bursa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bìu · túi
Thêm ví dụ
Thêm