Phép dịch "burrows" thành Tiếng Việt

hang hốc là bản dịch của "burrows" thành Tiếng Việt.

burrows verb noun

Plural form of burrow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hang hốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " burrows " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Burrows proper

An Irish spelling of the English surname Burroughs. [..]

+ Thêm

"Burrows" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Burrows trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "burrows" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hang cáo
  • bới · cái hang · hang · tra cứu · tìm tòi · đi mất hút · điều tra · đào
  • bới · cái hang · hang · tra cứu · tìm tòi · đi mất hút · điều tra · đào
Thêm

Bản dịch "burrows" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch