Phép dịch "bursar" thành Tiếng Việt

người thủ quỹ, học sinh được hưởng trợ cấp là các bản dịch hàng đầu của "bursar" thành Tiếng Việt.

bursar noun ngữ pháp

the treasurer of a university, college or school. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người thủ quỹ

  • học sinh được hưởng trợ cấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bursar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bursar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch