Phép dịch "burro" thành Tiếng Việt

lừa, lừa thồ là các bản dịch hàng đầu của "burro" thành Tiếng Việt.

burro noun ngữ pháp

a small donkey [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lừa

    noun

    Could the burro have a grazing problem?Then he' d be more relatable

    Con lừa đó có biết gặm cỏ không Biết thì mới đúng

  • lừa thồ

    Your mule for that burro?

    Con la của Sơ đổi con lừa thồ đó?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " burro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "burro"

Thêm

Bản dịch "burro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch