Phép dịch "bursae" thành Tiếng Việt
bìu, túi là các bản dịch hàng đầu của "bursae" thành Tiếng Việt.
bursae
noun
ngữ pháp
Plural form of bursa. [..]
-
bìu
-
túi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bursae " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bursae" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bursa · bìu · túi
Thêm ví dụ
Thêm