Phép dịch "branchiate" thành Tiếng Việt
có mang là bản dịch của "branchiate" thành Tiếng Việt.
branchiate
adjective
ngữ pháp
Furnished with branchiae. [..]
-
có mang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " branchiate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm