Phép dịch "branched" thành Tiếng Việt

phân cành, phân nhánh, được chia nhánh là các bản dịch hàng đầu của "branched" thành Tiếng Việt.

branched adjective verb

Having branches. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân cành

  • phân nhánh

    Each of those cells branches off into thousands of connections with other cells.

    Mỗi tế bào ấy phân nhánh thành hàng ngàn mối liên kết với các tế bào khác.

  • được chia nhánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " branched " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "branched" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "branched" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch