Phép dịch "brand" thành Tiếng Việt
khắc sâu, vết dấu sắt nung, hiệu là các bản dịch hàng đầu của "brand" thành Tiếng Việt.
brand
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(archaic or poetic) A piece of wood red-hot, or still burning, from the fire. [..]
-
khắc sâu
-
vết dấu sắt nung
-
hiệu
nounYou know, you think about, brands are starting to fill the gaps.
Bạn biết đấy, bạn nghĩ về, thương hiệu đang bắt đầu lấp vào các khoảng trống.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhãn
- mác
- bệnh gỉ
- cây đuốc
- dấu sắt nung
- loại hàng
- làm nhục
- làm ô danh
- nhãn hiệu
- thanh gươm
- thanh kiếm
- thương hiệu
- vết nhơ
- vết nhục
- đóng nhãn
- đốt bằng sắt nung
- kiểu cách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Brand
Brand, Vorarlberg
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Brand" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Brand trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "brand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhãn hiệu
-
củi đang cháy dở
-
mới nguyên
-
bệnh nấm than
-
quản trị thương hiệu
-
mới · mới cứng · mới tinh · mới toanh
-
mới tinh
-
thương hiệu
Thêm ví dụ
Thêm