Phép dịch "branches" thành Tiếng Việt
cành nhánh, chi là các bản dịch hàng đầu của "branches" thành Tiếng Việt.
branches
verb
noun
Plural form of branch. [..]
-
cành nhánh
-
chi
verb nounShe is now working on related branches.
Chị hiện làm việc về các chi tộc của dòng dõi tổ tiên của gia đình chị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " branches " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "branches" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rẽ nhánh
-
cành la
-
địa chi
-
gốc rễ
-
hòa giải
-
cành ô liu
-
ngọ
-
cánh hình chạc
Thêm ví dụ
Thêm