Phép dịch "branchy" thành Tiếng Việt

nhiều cành, nhiều nhánh là các bản dịch hàng đầu của "branchy" thành Tiếng Việt.

branchy adjective ngữ pháp

Having many branches, tending to branch frequently. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiều cành

    adjective
  • nhiều nhánh

    Tree bark is particularly good because it's nice and grainy, branchy,

    Vỏ cây đặc biệt tốt vì nó sần sùi, nhiều nhánh,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " branchy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "branchy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch