Phép dịch "branchlet" thành Tiếng Việt

cành nhỏ, nhánh nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "branchlet" thành Tiếng Việt.

branchlet noun ngữ pháp

A small branch; a twig or sprig [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cành nhỏ

  • nhánh nhỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " branchlet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "branchlet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch