Phép dịch "branch" thành Tiếng Việt
nhánh, cành, ngành là các bản dịch hàng đầu của "branch" thành Tiếng Việt.
The woody part of a tree arising from the trunk and usually dividing [..]
-
nhánh
nounlocation of an organization with several locations [..]
I had the blessing of growing up in a small branch.
Tôi được phước vì lớn lên trong một chi nhánh nhỏ.
-
cành
nounbậc phân loại
It bore fruit and was full of branches because of the abundant water.
Nó sai trĩu quả, cành lá sum suê nhờ nước dồi dào.
-
ngành
nounwoody part of a tree arising from the trunk and usually dividing
But paper electronics is one of the most promising branches
Nhưng thiết bị điện tử bằng giấy là một trong những ngành có triển vọng nhất
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cành cây
- chi nhánh
- chi
- lĩnh vực
- phái
- hệ
- chi cục
- chi điếm
- chi đoàn
- chia ngã
- phân cành
- đâm cành
- đâm nhánh
- chi lưu
- nhánh sông
- sông nhánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " branch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
"Branch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Branch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "branch"
Các cụm từ tương tự như "branch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rẽ nhánh
-
cành la
-
địa chi
-
gốc rễ
-
hòa giải
-
cành ô liu
-
ngọ
-
cánh hình chạc