Phép dịch "border security" thành Tiếng Việt

an ninh biên giới là bản dịch của "border security" thành Tiếng Việt.

border security
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • an ninh biên giới

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " border security " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "border security" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch