Phép dịch "border guard" thành Tiếng Việt
Lính biên phòng, biên phòng là các bản dịch hàng đầu của "border guard" thành Tiếng Việt.
border guard
noun
ngữ pháp
A person assigned to watch, protect or control the frontier between two sovereign states.
-
Lính biên phòng
government service concerned with security of national borders
A border guard - - he'd been paid off.
Một lính biên phòng - hắn đã được mua chuộc.
-
biên phòng
nounA border guard - - he'd been paid off.
Một lính biên phòng - hắn đã được mua chuộc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " border guard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "border guard"
Các cụm từ tương tự như "border guard" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồn thú
Thêm ví dụ
Thêm