Phép dịch "bordering" thành Tiếng Việt
giáp, giáp ranh là các bản dịch hàng đầu của "bordering" thành Tiếng Việt.
bordering
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of border. [..]
-
giáp
adjectiveIt's the border, much of it is the border
Đó là biên giới, phần lớn giáp biên giới
-
giáp ranh
So I grew up in Limpopo, on the border of Limpopo
Tôi lớn lên ở tỉnh Limpopo, nơi biên giới giáp ranh giữa Limpopo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bordering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bordering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người ở vùng biên giới
-
đồn thú
-
biên cương · biên khu · địa đầu
-
an ninh biên giới
-
BGP
-
giới tuyến · ranh giới · đường ranh giới · địa giới · ở giới tuyến
-
biên ải
-
Cửa khẩu
Thêm ví dụ
Thêm