Phép dịch "borderer" thành Tiếng Việt

người ở vùng biên giới là bản dịch của "borderer" thành Tiếng Việt.

borderer noun ngữ pháp

A person who resides near a border. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người ở vùng biên giới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borderer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "borderer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "borderer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch