Phép dịch "borderless" thành Tiếng Việt
không biên giới, vô biên là các bản dịch hàng đầu của "borderless" thành Tiếng Việt.
borderless
adjective
ngữ pháp
Not having a border. [..]
-
không biên giới
adjectiveDo we live in a borderless world?
Chúng ta có đang sống trong một thế giới không biên giới?
-
vô biên
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " borderless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm