Phép dịch "borderline" thành Tiếng Việt

giáp gianh, giới tuyến, sát nút là các bản dịch hàng đầu của "borderline" thành Tiếng Việt.

borderline adjective noun ngữ pháp

nearly; not clearly on one side or the other of a border or boundary, ambiguous. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giáp gianh

  • giới tuyến

    And when the borderline is tau equals zero, the eigenvalues are?

    Và khi đường giới tuyến trở về zero, những giá trị này...?

  • sát nút

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đường biên giới
    • ranh giới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borderline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "borderline" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "borderline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch