Phép dịch "bootmaker" thành Tiếng Việt
thợ đóng giày ống là bản dịch của "bootmaker" thành Tiếng Việt.
bootmaker
noun
ngữ pháp
A maker of boots; a cobbler. [..]
-
thợ đóng giày ống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bootmaker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm