Phép dịch "bootlegger" thành Tiếng Việt
người bán rượu lậu là bản dịch của "bootlegger" thành Tiếng Việt.
bootlegger
noun
ngữ pháp
An illegal trader of goods, especially of alcohol. [..]
-
người bán rượu lậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bootlegger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm