Phép dịch "bootstrapping" thành Tiếng Việt
mắc mạch tự nâng, nạp chương trình mồi, tự nâng là các bản dịch hàng đầu của "bootstrapping" thành Tiếng Việt.
bootstrapping
verb
Present participle of bootstrap. [..]
-
mắc mạch tự nâng
-
nạp chương trình mồi
-
tự nâng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bootstrapping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bootstrapping
Bootstrapping (compilers)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bootstrapping" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bootstrapping trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "bootstrapping" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ nhớ mồi
-
chương trình khởi động · chương trình mồi · khởi động · mạch tự nâng · nạp khởi động · tự thân vận động · tự trợ
-
chương trình khởi động · chương trình mồi
Thêm ví dụ
Thêm