Phép dịch "bootleg" thành Tiếng Việt

bán rượu lậu, rượu lậu, ống giày ống là các bản dịch hàng đầu của "bootleg" thành Tiếng Việt.

bootleg adjective verb noun ngữ pháp

(chiefly US, transitive) to make, transport and/or sell illegal alcoholic liquor [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bán rượu lậu

  • rượu lậu

  • ống giày ống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bootleg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bootleg"

Thêm

Bản dịch "bootleg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch