Phép dịch "boon" thành Tiếng Việt

ơn, bổng, hào hiệp là các bản dịch hàng đầu của "boon" thành Tiếng Việt.

boon adjective noun ngữ pháp

A blessing or benefit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ơn

    noun

    And in her gratitude, she will see fit to grant us boons.

    Và với lòng biết ơn của mình, bà ấy sẽ cho chúng ta một ân huệ.

  • bổng

    noun
  • hào hiệp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hào phóng
    • lời đề nghị
    • lợi ích
    • món quà trời cho
    • mưa móc
    • mối lợi
    • vui tính
    • vui vẻ
    • yêu cầu
    • ân huệ
    • tiện lợi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boon

An East Cushitic language spoken by a few people in Jilib District, Middle Jubba Region, Somalia.

+ Thêm

"Boon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Boon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "boon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "boon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch