Phép dịch "boomerang" thành Tiếng Việt

vũ khí bumơrang, bumơrang, đòn bật lại là các bản dịch hàng đầu của "boomerang" thành Tiếng Việt.

boomerang verb noun ngữ pháp

To travel in a curved path. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vũ khí bumơrang

  • bumơrang

    Tell me, Enrico, why do Australian boomerang sellers go bankrupt?

    Nói tôi nghe, Enrico, tại sao người kinh doanh bumơrang ở Úc lại phá sản?

  • đòn bật lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Bumerang
    • bumerang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boomerang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boomerang

Boomerang (film)

+ Thêm

"Boomerang" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Boomerang trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "boomerang"

Thêm

Bản dịch "boomerang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch