Phép dịch "boomster" thành Tiếng Việt

kẻ đầu cơ là bản dịch của "boomster" thành Tiếng Việt.

boomster noun ngữ pháp

One engaged in booming the market or a political candidate for office; one who works up a boom.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ đầu cơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boomster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boomster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch