Phép dịch "blindfold" thành Tiếng Việt

bịt mắt, bị bịt mắt, làm mù quáng là các bản dịch hàng đầu của "blindfold" thành Tiếng Việt.

blindfold adjective verb noun adverb ngữ pháp

A covering, usually a bandage, for the eyes, blocking light to the eyes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bịt mắt

    My father found that blindfold you forced into my hands.

    Cha ta tìm thấy cái khăn bịt mắt mà ngươi đưa cho ta.

  • bị bịt mắt

    I can't make out anything through the blindfold, but I know that voice.

    Tôi chẳng thể thấy gì vì cô ấy bị bịt mắt.

  • làm mù quáng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mù quáng
    • dải băng bịt mắt
    • vải bịt mắt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blindfold " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Blindfold
+ Thêm

"Blindfold" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blindfold trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "blindfold" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch