Phép dịch "blinded" thành Tiếng Việt
quáng là bản dịch của "blinded" thành Tiếng Việt.
blinded
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of blind. [..]
-
quáng
nounLove makes you blind.
Tình yêu mù quáng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blinded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "blinded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rối loạn sắc giác · rối loạn sắc giác
-
gửi riêng
-
chứng mù màu đỏ
-
slow-worm
-
gần như đui mù
-
nơi bán rượu lậu
-
không phân biệt chủng tộc
-
Khiếm thị · khiếm thị · mù · söï ñui muø, chöùng muø · sự mù quáng · sự đui mù
Thêm ví dụ
Thêm