Phép dịch "blindly" thành Tiếng Việt

mù quáng, mò mẫm, mù là các bản dịch hàng đầu của "blindly" thành Tiếng Việt.

blindly adverb ngữ pháp

In a blind manner; without sight; sightlessly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mù quáng

    It is not that we blindly do whatever we are told.

    Chúng ta không mù quáng làm theo bất cứ điều gì người khác bảo mình.

  • mò mẫm

    Instead, what the quad can do is perform the maneuver blindly,

    Thay vào đó, việc quad có thể thực hiện là trình diễn một cách mò mẫm

  • adjective

    So you don't just blindly follow his commands.

    Vậy là cậu không nghe lời anh ta 1 cách quáng.

  • cắm đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blindly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blindly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch