Phép dịch "blindage" thành Tiếng Việt

luỹ chắn công sự là bản dịch của "blindage" thành Tiếng Việt.

blindage noun ngữ pháp

A cover or protection for an advanced trench or approach, formed of fascines and earth supported by a framework.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • luỹ chắn công sự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blindage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blindage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch