Phép dịch "blinker" thành Tiếng Việt
mắt là bản dịch của "blinker" thành Tiếng Việt.
blinker
verb
noun
ngữ pháp
To put blinkers on. [..]
-
mắt
nounEven the horses are wearing blinkers.
Ngay cả mấy con ngựa cũng bị che mắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blinker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "blinker"
Các cụm từ tương tự như "blinker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kính râm
-
bị che mắt · hẹp hòi · phiếm diện
Thêm ví dụ
Thêm