Phép dịch "blet" thành Tiếng Việt
chỗ thối, chỗ ủng là các bản dịch hàng đầu của "blet" thành Tiếng Việt.
blet
verb
ngữ pháp
To undergo bletting, a fermentation process in certain fruit beyond ripening. [..]
-
chỗ thối
-
chỗ ủng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm