Phép dịch "blight" thành Tiếng Việt

bệnh tàn rụi, bệnh tàn rụi cây, không khì mờ sương là các bản dịch hàng đầu của "blight" thành Tiếng Việt.

blight verb noun ngữ pháp

any of many plant diseases causing damage to, or the death of, leaves, fruit or other parts [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bệnh tàn rụi

  • bệnh tàn rụi cây

  • không khì mờ sương

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm hại
    • làm hỏng
    • làm tàn rụi
    • rệp vừng
    • tai hoạ
    • ảnh hưởng xâu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blight " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "blight"

Thêm

Bản dịch "blight" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch