Phép dịch "blighter" thành Tiếng Việt
kẻ phá hoại, kẻ quấy rầy, thằng cha kho chịu là các bản dịch hàng đầu của "blighter" thành Tiếng Việt.
blighter
noun
ngữ pháp
One who blights [..]
-
kẻ phá hoại
-
kẻ quấy rầy
-
thằng cha kho chịu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blighter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm