Phép dịch "blighty" thành Tiếng Việt

nước Anh, nước quê hương là các bản dịch hàng đầu của "blighty" thành Tiếng Việt.

blighty noun ngữ pháp

A minor wound, but serious enough to take a soldier out of combat.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nước Anh

  • nước quê hương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blighty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Blighty proper noun ngữ pháp

(military slang, usually capitalized) Great Britain, Britain, or England, especially as viewed from abroad [..]

+ Thêm

"Blighty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blighty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "blighty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch