Phép dịch "blessing" thành Tiếng Việt

phúc lành, điều sung sướng, khước là các bản dịch hàng đầu của "blessing" thành Tiếng Việt.

blessing noun ngữ pháp

some kind of divine or supernatural aid, or reward. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phúc lành

    noun

    By this, he will know you have my blessing.

    Cầm cái này, hắn sẽ biết anh đã được phúc lành của tôi.

  • điều sung sướng

  • khước

    Luck bestowed by a deity

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kinh
    • kinh Tạ ơn
    • hạnh phúc
    • phúc lộc
    • phúc đức
    • phước lành
    • sự may mắn
    • phúc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blessing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Blessing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phước hạnh

Hình ảnh có "blessing"

Các cụm từ tương tự như "blessing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thật may mắn có quý vị đồng hành
  • ban phúc · ban phúc lành · ban phước · cầu Chúa · cầu nguyện · giáng phúc · làm cho hạnh phúc · làm cho may mắn · tôn sùng · tế độ
  • quý khán giả đầy ân phước
  • cơm muối · sống lâu
  • mô phật
  • hồng phúc · đại hồng phúc
  • ban phước
  • chân phước · hạnh phúc sung sướng · may mắn · quỷ quái · thiêng liêng · thần thánh · đáng nguyền rủa · đấng phúc lành
Thêm

Bản dịch "blessing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch