Phép dịch "blessedness" thành Tiếng Việt

phúc lành, hạnh phúc, sự sung sướng là các bản dịch hàng đầu của "blessedness" thành Tiếng Việt.

blessedness noun ngữ pháp

The state or condition of being blessed, holy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phúc lành

  • hạnh phúc

    adjective
  • sự sung sướng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blessedness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blessedness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch