Phép dịch "bless you" thành Tiếng Việt
cơm muối, sống lâu là các bản dịch hàng đầu của "bless you" thành Tiếng Việt.
bless you
interjection
ngữ pháp
Short for (may) God bless you: said as a short prayer for the recipient. [..]
-
cơm muối
said to somebody who has sneezed
-
sống lâu
interjectionsaid to somebody who has sneezed
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bless you " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bless you" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thật may mắn có quý vị đồng hành
-
mô phật
Thêm ví dụ
Thêm