Phép dịch "bless" thành Tiếng Việt

ban phúc, ban phúc lành, ban phước là các bản dịch hàng đầu của "bless" thành Tiếng Việt.

bless verb interjection ngữ pháp

To make something blessed, to confer blessing upon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ban phúc

    I have come to bless the waters, you have come to curse them.

    Ta tới đây để ban phúc cho dòng nước, mi tới để nguyền rủa nó.

  • ban phúc lành

  • ban phước

    verb

    When we reach out to bless the lives of others, our lives are blessed as well.

    Khi chúng ta tìm đến ban phước cuộc sống của những người khác, thì cuộc sống của chúng ta cũng được ban phước.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giáng phúc
    • làm cho hạnh phúc
    • làm cho may mắn
    • tôn sùng
    • tế độ
    • cầu Chúa
    • cầu nguyện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bless
+ Thêm

"Bless" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bless trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bless" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thật may mắn có quý vị đồng hành
  • quý khán giả đầy ân phước
  • cơm muối · sống lâu
  • mô phật
  • hạnh phúc · khước · kinh · kinh Tạ ơn · phúc · phúc lành · phúc lộc · phúc đức · phước lành · sự may mắn · điều sung sướng
  • hồng phúc · đại hồng phúc
  • ban phước
  • chân phước · hạnh phúc sung sướng · may mắn · quỷ quái · thiêng liêng · thần thánh · đáng nguyền rủa · đấng phúc lành
Thêm

Bản dịch "bless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch