Phép dịch "blessed" thành Tiếng Việt

thần thánh, hạnh phúc sung sướng, may mắn là các bản dịch hàng đầu của "blessed" thành Tiếng Việt.

blessed adjective verb ngữ pháp

Having divine aid, or protection, or other blessing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thần thánh

    I've asked the gods to bless your sword.

    Em đã cầu xin thần thánh phù hộ cho thanh gươm của anh.

  • hạnh phúc sung sướng

  • may mắn

    adjective

    It is such a blessing to be able to learn from such a great teacher.

    Nhưng đúng là rất may mắn được học với một người thầy vĩ đại như vậy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quỷ quái
    • thiêng liêng
    • đáng nguyền rủa
    • đấng phúc lành
    • chân phước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blessed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Blessed adjective proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Blessed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blessed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "blessed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thật may mắn có quý vị đồng hành
  • ban phúc · ban phúc lành · ban phước · cầu Chúa · cầu nguyện · giáng phúc · làm cho hạnh phúc · làm cho may mắn · tôn sùng · tế độ
  • quý khán giả đầy ân phước
  • cơm muối · sống lâu
  • mô phật
  • hạnh phúc · khước · kinh · kinh Tạ ơn · phúc · phúc lành · phúc lộc · phúc đức · phước lành · sự may mắn · điều sung sướng
  • hồng phúc · đại hồng phúc
  • ban phước
Thêm

Bản dịch "blessed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch