Phép dịch "bisector" thành Tiếng Việt
đường phân giác, phân giác, đường phân đôi là các bản dịch hàng đầu của "bisector" thành Tiếng Việt.
bisector
noun
ngữ pháp
(geometry) A line or curve that bisects or divides a line segment, angle, or other figure into two equal parts. [..]
-
đường phân giác
nounA line or curve that bisects or divides a line segment, angle, or other figure into two equal parts
-
phân giác
noun -
đường phân đôi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bisector " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bisector"
Các cụm từ tương tự như "bisector" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường trung trực
-
Đường trung trực
Thêm ví dụ
Thêm