Phép dịch "bisectrix" thành Tiếng Việt
phân giác, bisector là các bản dịch hàng đầu của "bisectrix" thành Tiếng Việt.
bisectrix
noun
ngữ pháp
The line bisecting the angle between the optic axes of a biaxial crystal. [..]
-
phân giác
noun -
bisector
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bisectrix " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm