Phép dịch "bishop" thành Tiếng Việt

giám mục, sĩ, cha cả là các bản dịch hàng đầu của "bishop" thành Tiếng Việt.

bishop verb noun ngữ pháp

A high ranking official in the Catholic church who governs a diocese, or a similar official in other denominations and religions. (Occasionally abbreviated as Bp. when used as a title.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giám mục

    noun

    church official, supervisor of priests and congregations

    Finally, with no strength left, he collapses at the front door of the town’s bishop.

    Cuối cùng, anh ta té xỉu ở trước nhà vị giám mục của thị trấn vì mất sức.

  • adjective Suffix noun

    Have you seen Doc Bishop yet?

    Anh gặp bác Bishop chưa?

  • cha cả

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quân "giám mục"
    • Tượng
    • Giám mục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bishop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bishop noun proper ngữ pháp

Alternative letter-case form of [i]bishop[/i], particularly as a title or term of address. [..]

+ Thêm

"Bishop" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bishop trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bishop"

Các cụm từ tương tự như "bishop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bishop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch