Phép dịch "bisexual" thành Tiếng Việt

lưỡng tính, bán nam bán nữ, lại cái là các bản dịch hàng đầu của "bisexual" thành Tiếng Việt.

bisexual adjective noun ngữ pháp

(botany) Having both male and female organs. See perfect. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưỡng tính

    adjective

    That's what you said about Jill, and she went from bisexuality to homosexuality.

    Phải, anh cũng nói thế về Jill. Rồi cô ta chuyển từ lưỡng tính sang đồng tính.

  • bán nam bán nữ

    noun adjective
  • lại cái

    adjective
  • ái nam ái nữ

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bisexual " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bisexual" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tôi lưỡng tính · Tôi lưỡng tính ái tình · tôi lưỡng tính · tôi lưỡng tính ái tình
  • Lưỡng giới · lưỡng giới · song tính luyến ái · sự lưỡng tính · tính cách lưỡng tính
Thêm

Bản dịch "bisexual" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch