Phép dịch "bisecant" thành Tiếng Việt
song cát tuyến là bản dịch của "bisecant" thành Tiếng Việt.
bisecant
noun
ngữ pháp
(mathematics) A secant that cuts a curve at exactly two points [..]
-
song cát tuyến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bisecant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm